Chuyển tới nội dung chính

Tra cứu Node

Mục này tài liệu hóa mọi node bạn đặt được lên canvas. Mỗi node có trang riêng: nó để làm gì, khi nào không nên dùng, mọi thiết lập với khoảng giá trị và mặc định, các port, và cách nó hành xử lúc chạy.

Hộp công cụ tổ chức thế nào

Hộp công cụ node có sáu nhóm. Mục tra cứu này theo đúng thứ tự đó, nên thứ bạn thấy trong app và thứ bạn đọc ở đây khớp nhau.

NhómSố nodeChúng làm gì
Actions (Hành động)6Gửi input tới thiết bị
Detection (Phát hiện)3Đọc những gì trên màn hình
Logic6Rẽ nhánh, lặp, tính toán
Memory (Bộ nhớ)2Ghi nhớ qua các lần chạy
Captcha1Vượt qua một thử thách
Control (Điều khiển)5Khởi động, dừng, gọi, giám sát

Tất cả các node

Actions — Hành động

NodeTóm tắt
Click (Nhấp)Chạm — hoặc nhấn giữ — một điểm trên màn hình
Swipe (Vuốt)Vuốt hoặc kéo qua màn hình, để cuộn, lật, hay di chuyển
Zoom (Thu phóng)Chụm hai ngón phóng to hoặc thu nhỏ màn hình
Input Text (Nhập văn bản)Gõ chữ vào ô đang có focus
Wait (Chờ)Tạm dừng flow một khoảng thời gian
Key Press (Nhấn phím)Gửi phím cứng / điều hướng như Back, Home, Enter

Detection — Phát hiện

NodeTóm tắt
Find Image (Tìm ảnh)Chờ một ảnh template xuất hiện, rồi rẽ theo thấy/không thấy
Check Region (Kiểm tra vùng)Kiểm màu, độ sáng, hay thay đổi của một hình chữ nhật theo quy tắc
Read Text (OCR) (Đọc văn bản)Đọc chữ từ một hoặc nhiều hình chữ nhật vào biến

Logic

NodeTóm tắt
If (Nếu)Rẽ nhánh theo điều kiện — năm chế độ khác nhau
Branch (Nhánh)Chọn ngẫu nhiên một trong các đầu ra
Loop (Vòng lặp)Lặp các node giữa Loop và Loop End
Break (Thoát vòng)Rời vòng lặp bao quanh sớm
Continue (Tiếp tục)Nhảy sang lượt kế của vòng lặp bao quanh
Variable (Biến)Gán, xóa, gỡ, hay log các biến flow

Memory — Bộ nhớ

NodeTóm tắt
Memory Match (So khớp bộ nhớ)Hỏi một ứng viên có khớp thứ gì đã nhớ không
Runtime Memory (Bộ nhớ tạm)Nhớ, quên, dọn, hay đếm các mục

Captcha

NodeTóm tắt
CaptchaĐọc thử thách, thực hiện nó, và xác minh nó được chấp nhận

Control — Điều khiển

NodeTóm tắt
Start (Bắt đầu)Nơi mọi lần chạy khởi đầu
Stop (Dừng)Kết thúc lần chạy với trạng thái và thông điệp tuyên bố
Return (Trả về)Kết thúc cả flow từ bất kỳ đâu, kể cả trong vòng lặp
Monitor Scope (Vùng giám sát)Canh một điều kiện trong khi các node trong vùng chạy
Sub Flow (Luồng con)Gọi một flow đã lưu như một hàm

Flow cũ có thể chứa loại node không còn trong hộp công cụ. Xem Node kế thừa.

Cách đọc một trang node

Mọi trang dùng chung cấu trúc, nên bạn nhảy thẳng đến thứ mình cần:

  • Mục đích / Khi nào dùng / Khi nào không — đây có đúng là node cần không?
  • Cách nó chạy — runtime thực sự làm gì, từng bước.
  • Thiết lập — mọi trường, với kiểu, khoảng, mặc định và hiệu ứng.
  • Port — mọi lối ra và thứ gì rẽ vào đó.
  • Ví dụ — một cơ bản và một thực tế.
  • Best practices, Hiệu năng, Bộ nhớ — dùng tốt ở quy mô lớn.
  • Lỗi thường gặp / Khắc phục sự cố / FAQ — thứ hỏng và tại sao.

Các port mọi node dùng chung

Đa số node lộ một tập con của các port này. Ý nghĩa nhất quán khắp nơi:

PortĐi vào khiGhi chú
SuccessNode làm xong việcBắt buộc trên đa số node
FailureVấn đề phục hồi được, hoặc phát hiện "không thấy"Hãy nối nó
TimeoutThao tác không hoàn tất kịp lúcChỉ node hành động
CancelledLần chạy bị dừng giữa nodeKhông bao giờ được đi — lần chạy kết thúc
FatalThiết bị mất kết nối, hoặc cấu hình saiKhông bao giờ được đi — lần chạy kết thúc
Cancelled và Fatal không tạo đường cứu hộ

Runtime kết thúc lần chạy ngay khoảnh khắc node báo cancelled hay fatal. Các port đó tồn tại trên canvas, nhưng edge từ chúng không được đi trong lần chạy bình thường. Mọi thứ bạn định phục hồi phải đến trên Failure.

Status không phải route

Với node phát hiện, status của node và port nó rời qua chủ ý khác nhau. Một Find Image không thấy template báo status success — phép tìm chạy đúng — trong khi rẽ sang Failure.

Hiệu ứng thực tế: một lần "không thấy" không bao giờ kích retry và không bao giờ tính vào rào chắn lỗi liên tiếp. Giải thích đầy đủ tại Mô hình thực thi.

Các node có port phụ thuộc thiết lập

Bốn node tính danh sách port từ cấu hình của chính nó thay vì có bộ cố định:

NodePort
If — chế độ Multiple Branchescase1caseN, cộng default
If — chế độ Text-matchmatch, noMatch
Find Image — Branch by templatemột port mỗi template, cộng notFound
Branchbranch1branchN

Giảm số lượng gỡ các port cuối và trình soạn thảo cắt các edge mồ côi.

Trang liên quan