Variable (Biến)
Gán, tính, chuyển đổi, reset, hay gỡ các biến flow.
Mỗi dòng nói bạn muốn làm gì với một biến: cộng vào bộ đếm, nối thứ OCR đọc, chuyển chữ thành số, chép giá trị, reset nó. Bạn chọn thao tác; node viết biểu thức giùm.
Biến được tạo tự động lần đầu một dòng gán nó.
Mục đích
Cho flow trí nhớ kéo dài trọn lần chạy — bộ đếm, cờ, giá trị chép, kết quả OCR đã chuyển đổi.
Khi nào dùng
- Đếm lượt, lần thử, hay mục đã xử lý.
- Chuyển chuỗi OCR thành số so sánh được.
- Chép giá trị để nó sống qua node sinh ra nó.
- Đặt cờ để If sau rẽ theo.
- In giá trị vào log khi gỡ lỗi.
Khi nào không dùng
- Nhớ qua các lần chạy — dùng biến theo-instance (dưới) hoặc Runtime Memory.
- Truyền đối số sang flow khác — dùng input mapping của Sub Flow.
Cách nó chạy
Hai tính chất định nghĩa node này:
Tất-cả-hoặc-không. Một dòng lỗi thì không dòng nào áp. Không bao giờ có bộ biến cập nhật dở.
Các dòng không thấy nhau. Mọi dòng định giá trước khi dòng nào lưu, nên dòng hai đọc giá trị trước node này — không phải giá trị d òng một vừa ghi.
Dòng 1: count = {{count}} + 1
Dòng 2: total = {{count}} ← đọc count CŨ
Nếu một phép gán phải thấy phép gán khác, dùng hai node Variable.
Thiết lập
| Thiết lập | Kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Operation | lựa chọn | Nhóm theo Store a value / Numbers / Text / Convert / Manage |
| Target | đường dẫn biến | Biến dòng này ghi |
| Value / expression | string | ≤ 1000 ký tự |
| Store as | lựa chọn | Auto, Text, hay Yes/No |
| If not a number, use | giá trị | Dự phòng cho thao tác số |
| Ignore surrounding text | boolean | Convert-to-number: lấy số đầu tiên tìm thấy |
| Store per instance | boolean | Ghi vào scope Instance thay vì lần chạy |
| Expire after | integer | 1 s – 1 năm; giá trị hồi về mặc định |
Các thao tác
| Nhóm | Thao tác | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Store | Set to | Lưu giá trị hoặc biểu thức |
| Numbers | Add / Subtract | Biến chưa gán coi là 0 |
| Numbers | Multiply / Divide | Biến chưa gán coi là 1 |
| Text | Append | Nối chuỗi |
| Convert | Convert to number | Phân tích chữ thành số, kèm dự phòng |
| Manage | Reset | Trả biến về mặc định, giữ nó |
| Manage | Remove | Xóa biến cho phần còn lại lần chạy |
| Manage | Show in run log | In giá trị không thay đổi gì |
Reset không phải Remove. Reset khôi phục mặc định khai và giữ biến; Remove xóa nó.
Store as
Auto giữ nguyên bản chất giá trị — số vẫn là số, biến giữ kiểu riêng, còn lại thành chữ. Ép kiểu bằng Text hay Yes/No.
Số đọc từ màn, dùng Convert to number, có kèm dự phòng.
Convert to number, và vì sao bạn cần nó
Kết quả đọc màn là chữ, kể cả khi trông như số. "LEVEL 5" là chuỗi; "1167" cũng vậy.
Convert to number phân tích nó, và Ignore surrounding text lấy số đầu tìm thấy — "LEVEL 5" thành 5.
Ô If not a number, use cấp dự phòng khi phân tích hỏng. Xóa trống nó làm ca đó rẽ Failure, rẽ theo được.
Store per instance
Ghi vào scope Instance: giá trị sống qua các lần chạy và khởi động lại, mọi flow trên instance đó thấy, và cách ly giữa các instance. Xem Biến và bộ nhớ.
Expire after
Giá trị hồi về mặc định của biến khi hết giờ (tối đa một năm). Tắt = vĩnh viễn.
Port
| Port | Đi vào khi | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Success | Mọi dòng đã áp (output: số dòng gán) | Có |
| Failure | Một dòng không tính được giá trị, hay kiểu lệch với biến | Không |
| Fatal | Lỗi cấu hình | Không — không bao giờ được đi |
Ví dụ cơ bản
Bộ đếm lần thử:
- Operation: Add to it
- Target:
attempts - Value:
1
Tự khởi từ 0 ở lần chạy đầu.
Ví dụ thực tế — đếm và quyết
Cặp hai node thay thế đa số bộ đếm vòng lặp:
Reset items_done về 0 ở ranh giới tự nhiên — khi một chuyến thật sự kết thúc — không phải đầu vòng lặp, kẻo nó không bao giờ chạm ngưỡng.
Ví dụ nâng cao — biến kết quả OCR thành dùng được
Thiếu bước chuyển, {{level}} >= 5 so chuỗi và lặng lẽ làm điều sai.
Best practices
- Một node Variable mỗi bước logic. Các dòng trong node là đồng thời.
- Cho bộ đếm mặc định
0.null + 1không phải số. - Luôn đặt dự phòng cho chuyển đổi, trừ khi muốn Failure làm nhánh.
- Dùng Show in run log khi gỡ lỗi, rồi gỡ đi.
- Reset ở ranh giới thật, không phải đầu vòng.
- Đặt tên biến theo nghĩa —
items_done, không phảii. - Nối Failure trên node làm chuyển đổi.