Click (Nhấp)
Chạm — hoặc nhấn giữ — một điểm trên màn hình.
Click là node thực sự đụng vào thiết bị. Mọi thứ khác trong flow tồn tại để tính ra ở đâu và khi nào node này nên nổ.
Mục đích
Gửi một cú chạm tới thiết bị: chạm thường, hoặc nhấn giữ. Dùng để bấm nút, mở menu, hay giữ tay nắm kéo.
Đích chạm có thể là hình chữ nhật bạn vẽ, một điểm cố định, hoặc tâm của thứ node Find Image vừa khớp — chạm chính xác nơi ảnh được tìm thấy mà không viết tọa độ nào vào flow.
Khi nào dùng
- Bấm bất kỳ nút hay điều khiển nào trên màn hình.
- Chạm thứ một node Find Image vừa định vị.
- Nhấn giữ tay nắm kéo hoặc mở menu ngữ cảnh.
- Đóng popup bằng nút close của nó.
Khi nào không dùng
- Bấm Back, Home, Enter — phím hệ thống không có nút trên màn. Dùng Key Press.
- Gõ chữ — dùng Input Text.
- Cuộn hay kéo qua màn hình — dùng Swipe.
- Chờ nút xuất hiện — Click không chờ, không tìm. Đặt Find Image trước nó.
Điều kiện
Node cần một đích phân giải được lúc chạy: Click Region, điểm cố định, hoặc kết quả Find Image sống. Nguồn Find Image chỉ phân giải sau khi node đó chạy trên nhánh này và khớp.
Cách nó chạy
Offset chỉ dịch vị trí chạm cuối cùng. Tọa độ nguồn — kết quả Find Image, vùng, điểm — không bao giờ bị sửa.
Node rẽ Success ngay khi lệnh chạm được gửi. Nó không biết có gì xảy ra hay không. Muốn hành động trên kết quả, nối tiếp một Wait hoặc, tốt hơn, một node phát hiện.
Thiết lập
| Thiết lập | Kiểu | Khoảng | Mặc định | Tác dụng |
|---|---|---|---|---|
| Coordinate source | lựa chọn | manual, findImageResult | manual | Chạm vùng/điểm bạn định nghĩa, hay tâm khớp của Find Image phía trên |
| Click Region | hình chữ nhật | phần trăm màn hình | — | Vùng để chạm. Runtime chạm một điểm ngẫu nhiên bên trong mỗi lần chạy |
| Click Offset — Left | integer | 0–5000 px | 0 | Dịch điểm chạm cuối sang trái |
| Click Offset — Right | integer | 0–5000 px | 0 | Dịch sang phải |
| Click Offset — Up | integer | 0–5000 px | 0 | Dịch lên |
| Click Offset — Down | integer | 0–5000 px | 0 | Dịch xuống |
| Tap Count | integer | 1 hoặc 2 | 1 | 1 = chạm đơn, 2 = chạm đúp |
| Hold Duration | integer | 0–5000 ms | 0 | 0 = chạm thường; lớn hơn 0 = nhấn giữ |
| Input mode | lựa chọn | adb, native | mặc định flow | Cách cú chạm được gửi |
Vì sao vùng chạm điểm ngẫu nhiên
Click Region không chạm tâm — nó bốc một điểm ngẫu nhiên mới trong hình chữ nhật mỗi lần chạy. Các lần chạy lặp lại vì thế không bao giờ nện đúng một pixel.
Giữ hình chữ nhật ôm sát điều khiển. Vùng to nghĩa là điểm ngẫu nhiên có thể rơi ngoài nút thật.
Tap Count và Hold Duration tương tác
Chạm đúp (tapCount: 2) là hai cú chạm nhanh tự nhiên và bỏ qua Hold Duration — nó không phải nhấn-giữ lặp hai lần.
Ngừng dùng: Wait After Click
Flow cũ có thể mang giá trị waitAfterMs. Nó bị runtime bỏ qua và không còn trong editor. Nối một node Wait cho khoảng nghỉ sau chạm.
Port
| Port | Đi vào khi | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Success | Lệnh chạm đã được gửi | Có |
| Failure | Không phân giải được đích — điểm sai/ngoài màn, hoặc kết quả Find Image không có trên nhánh này | Không |
| Timeout | Lệnh input không hoàn tất kịp lúc | Không |
| Cancelled | Lần chạy bị dừng khi cú chạm đang bay | Không — không bao giờ được đi |
| Fatal | Thiết bị mất kết nối, hoặc lỗi bất ngờ | Không — không bao giờ được đi |
Ví dụ cơ bản
Chạm một điều khiển cố định:
- Coordinate source: Manual
- Click Region: vẽ ôm sát bánh răng Settings
- Hold Duration:
0
Ví dụ thực tế — chạm thứ vừa tìm thấy
Cặp hai node chuẩn, thứ bạn sẽ dùng nhiều nhất:
Click không chứa tọa độ nào. Nút dời chỗ, Find Image vẫn định vị được và cú chạm vẫn trúng.