Input Text (Nhập văn bản)
Gõ chữ vào ô nhập đang có focus.
Mục đích
Gõ một chuỗi vào ô đang focus — tên đăng nhập, từ khóa tìm kiếm, tin nhắn chat. Chuỗi nhúng được biến qua {{name}}, và bạn khai báo được các input thời-chạy để người vận hành điền trước lần chạy.
Nó còn xóa được nội dung cũ trước và bấm Enter sau, nên một lần tìm kiếm hay đăng nhập là một node thay vì ba.
Khi nào dùng
- Điền form đăng nhập, ô tìm kiếm, hay tin nhắn.
- Nhập dữ liệu theo lần chạy do người vận hành cấp.
- Gõ một giá trị node khác tính ra hoặc đọc được.
Khi nào không dùng
- Bấm phím hệ thống — Back, Home, Enter đơn lẻ. Dùng Key Press.
- Focus một ô. Node này gõ vào thứ đang focus sẵn; nó không chạm gì. Đặt Click trước nó.
Thiết bị gõ vào thứ đang focus. Không gì focus thì chữ đi vào hư không mà node vẫn báo Success. Luôn chạm ô bằng Click ngay trước đó.
Điều kiện
Một ô nhập đang focus trên thiết bị.
Cách nó chạy
- Phân giải chuỗi. Placeholder
{{name}}/${name}nguyên chuỗi đã được pipeline thay bằng giá trị; chuỗi biểu thức được định giá lúc này. - Nếu Clear before input bật, đưa con trỏ về cuối và backspace nội dung cũ.
- Gửi chuỗi đã phân giải tới thiết bị.
- Nếu Submit after input bật, bấm Enter.
- Rẽ Success; output báo độ dài đã gõ.
Thiết lập
| Thiết lập | Kiểu | Khoảng | Mặc định | Tác dụng |
|---|---|---|---|---|
| Text | chuỗi hoặc biểu thức | — | — | Thứ để gõ. {{name}} cho biến, {expr} định giá lúc chạy |
| Variable Name (danh sách) | danh sách | ≤ 50 mục | — | Input thời-chạy khai báo: tên, kiểu, mặc định tùy chọn |
| Clear before input | boolean | — | false | Xóa nội dung sẵn có trước |
| Submit after input | boolean | — | false | Bấm Enter sau khi gõ |
| Wait after | integer | 0–60000 ms | — | Nghỉ sau khi gõ |
Input khai báo
Mỗi mục trong danh sách Variable Name có:
| Trường | Ghi chú |
|---|---|
name | Định danh — chữ, số, gạch dưới; không bắt đầu bằng số |
type | Một trong string, integer, float, boolean, json, array |
default | Tùy chọn. Gieo cho Test Node / Test Flow và điền sẵn form Run Condition |
Tên khai báo cũng dùng được cho các node khác trong flow — chúng là biến thường, không riêng của node này.
Placeholder phải phân giải được
Một {{name}} không phải biến thật hay input khai báo sẽ được gõ nguyên văn — ô nhận đúng các ký tự {{name}}. Nó hỏng âm thầm và trông như bug dữ liệu, nên khai báo trước khi tham chiếu.
Clear có giới hạn
Clear-before-input backspace tối đa một số ký tự cố định. Không phải bảo đảm "dọn sạch ô" với nội dung rất dài.
Port
| Port | Đi vào khi | Bắt buộc |
|---|---|---|
| Success | Chuỗi đã gửi (output: độ dài đã gõ) | Có |
| Failure | Chuỗi rỗng, chứa ký tự không hỗ trợ, hoặc không dọn được ô | Không |
| Timeout | Lệnh input không hoàn tất kịp | Không |
| Cancelled | Lần chạy dừng khi đang gõ | Không — không bao giờ được đi |
| Fatal | Thiết bị mất kết nối | Không — không bao giờ được đi |
Ví dụ cơ bản
Gõ từ khóa và gửi:
- Text:
alliance shop - Submit after input: bật
Ví dụ thực tế — bước đăng nhập
Mỗi Input Text đều có Click focus ô của nó đứng trước. Clear before input ở ô đầu bảo đảm form điền dở từ lần trước không làm hỏng giá trị.
Ví dụ nâng cao — dữ liệu theo lần chạy
Khai account_name là input kiểu string, rồi đặt Text là {{account_name}}.
Cùng flow đã lưu giờ đăng nhập tài khoản khác nhau theo từng mục queue, người vận hành cấp giá trị trên form Run Condition — không sửa flow, không nhân bản flow.
Best practices
- Luôn Click ô trước. Nguyên nhân số một của "chữ đi đâu mất".
- Dùng picker
{x}chèn biến thay vì gõ ngoặc tay — nó chèn tên thật sự tồn tại. - Bật Submit after input để gửi tìm kiếm hay tin nhắn trong một node thay vì nối thêm Key Press.
- Bật Clear before input trên form có thể vào lại.
- Xác minh kết quả. Theo sau việc gõ bằng node phát hiện xác nhận màn kế kỳ vọng.
- Giữ chuỗi trong tập ký tự bàn phím đích chấp nhận.
Ghi chú hiệu năng
- Thời gian gõ tỉ lệ độ dài chuỗi — chữ gửi từng ký tự tới thiết bị.
- Clear before input tốn thêm thời gian tỉ lệ nội dung sẵn có, vì nó backspace. Bỏ khi ô chắc chắn rỗng.
- Chuỗi dài trong vòng lặp là chi phí ẩn thường gặp; ưu tiên giá trị ngắn, trúng đích.
Ghi chú bộ nhớ
- Node giữ mỗi chuỗi đã phân giải. Input khai báo sống trong ngữ cảnh lần chạy như mọi biến khác.
- Giá trị cấp theo lần chạy gieo vào ngữ cảnh lúc khởi động; không đọc lại từ đĩa giữa chừng.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Hậu quả | Cách sửa |
|---|---|---|
| Không có ô focus | Chữ đi hư không, node vẫn Success | Click ô ngay trước |
{{name}} chưa khai | Chuỗi {{name}} bị gõ nguyên văn | Khai biến hoặc input trước |
| Emoji hay ký hiệu lạ | Rẽ Failure | Giới hạn ký tự bàn phím chấp nhận |
| Kỳ vọng ô được dọn sạch | Clear giới hạn số backspace | Dọn bằng điều khiển của chính app nếu dài |
| Cho rằng Enter đã gửi form | Có form cần chạm nút | Xác minh bằng node phát hiện |
Khắc phục sự cố
Không gì được gõ mà node báo Success. Không gì đang focus. Thêm Click vào ô ngay trước node này.
Chuỗi nguyên văn {{username}} xuất hiện trong ô.
Placeholder không phân giải. Kiểm chính tả và biến/input đã khai.
Node rẽ Failure với vài chuỗi nhất định. Ký tự không hỗ trợ. Test đúng chuỗi đó; nhiều bàn phím giả lập từ chối ngoài-ASCII.
Giá trị cũ vẫn còn. Clear before input tắt, hoặc nội dung cũ vượt giới hạn backspace.
FAQ
{{name}} và ${name} khác nhau?
Không — cả hai được nhận và y hệt.
Gõ nhiều dòng được không? Submit after input gửi Enter. Nội dung nhiều dòng, nối nhiều node.
Input khai báo chỉ thuộc node này? Không. Chúng là biến flow thường dùng được khắp flow.
Giá trị mặc định áp cho lần chạy thật? Nó gieo cho Test và điền sẵn form Run Condition; giá trị cấp cho lần chạy thật ghi đè nó.
Node liên quan
- Click — focus ô trước
- Key Press — Enter, Back và phím hệ thống khác
- Variable — tính giá trị để gõ
- Find Image — xác minh kết quả
Trang liên quan
- Biến và bộ nhớ — khai báo input thời-chạy