Chuyển tới nội dung chính

Swipe (Vuốt)

Vuốt hoặc kéo qua màn hình — để cuộn, lật, hay di chuyển thứ gì đó.

Mục đích

Thực hiện cử chỉ theo hướng. Dùng để cuộn danh sách, lật trang, kéo một mục. Cử chỉ có thể phủ cả màn, hoặc bó trong một vùng để chỉ cuộn một panel.

Nó còn một chế độ thứ hai rất khác: Bring a target to the centre (Đưa mục tiêu về giữa). Thay vì nói bao xa và hướng nào, bạn chỉ định một node Find Image và runtime vuốt vừa đủ để đưa điểm khớp về giữa màn hình — trên mọi kích thước màn, không pixel nào lưu trong flow.

Khi nào dùng

  • Cuộn danh sách, feed, hay panel kho đồ.
  • Lật giữa các trang.
  • Kéo một mục từ chỗ này sang chỗ kia.
  • Căn giữa thứ vừa tìm thấy, trước khi zoom hay đọc.

Khi nào không dùng

  • Chạm hay nhấn giữ — dùng Click.
  • Zoom — dùng Zoom.
  • Chuyển động li ti. Cử chỉ có hai đầu gần trùng nhau bị từ chối vì quá ngắn.

Điều kiện

Chế độ hướng/khoảng-cách cần một hướng và một khoảng cách. Chế độ căn giữa cần một node Find Image đã chạy sớm hơn trên cùng nhánh và đã khớp.

Cách nó chạy

Không kích thước thiết bị nào được đọc từ flow — runtime đo instance sống. Đó là điều làm chế độ căn giữa độc lập độ phân giải.

Thiết lập

Thiết lậpKiểuKhoảngMặc địnhTác dụng
Swipe modelựa chọndirectionDistance, alignTargetdirectionDistanceTự cấu hình cử chỉ, hay chỉ định mục tiêu để căn giữa
Target (from Find Image)tham chiếu nodeChế độ căn giữa: điểm khớp của ai cần về giữa
Swipe arealựa chọnscreen, regionscreenToàn màn, hay bó trong hình chữ nhật
Directionlựa chọn4 chính + 4 chéoup, down, left, right, upLeft, upRight, downLeft, downRight
Direction modelựa chọnfixed, random, noRepeat, weightedfixedCách chọn hướng mỗi cú vuốt
Directionsdanh sách1–8 duy nhấtTập ứng viên cho chế độ ngẫu nhiên
Direction weightsmap1–100 mỗi cái1Trọng số theo hướng cho weighted
Distanceinteger1–10000 pxHành trình chế độ màn
Distance min / maxinteger1–10000 pxCả hai đặt thì bốc ngẫu nhiên đều mỗi cú
Distance percentnumber1–100 %Hành trình chế độ vùng, phần trăm của vùng
Regionhình chữ nhậtphần trăm mànHình chữ nhật cử chỉ ở trong
Random offsetinteger0–1000 px0Rung áp cho cả cử chỉ, giữ trong vùng
Durationinteger50–10000 msBắt buộc. Cử chỉ kéo dài bao lâu
Delay min / maxinteger0–60000 msNghỉ ngẫu nhiên sau cử chỉ
Drag and dropbooleanfalseDiễn cử chỉ thành nhấc-di-đặt-thả
Swipe regionhình chữ nhậtphần trăm mànChế độ màn: tính cú vuốt trên hình chữ nhật này thay vì cả màn

Viền an toàn 3%

Hai đầu cử chỉ bị kẹp cách mọi mép màn 3%. Điều này chặn cử chỉ kích hoạt cử chỉ mép của chính giả lập — kéo thanh thông báo, cử chỉ back, vuốt recents. Bạn không chạm được mép tuyệt đối của màn bằng node này, và đó là chủ đích.

Duration là thời gian cử chỉ, không phải khoảng nghỉ

Duration là thời gian ngón tay di chuyển. Dài đọc thành kéo; ngắn thành lật. Nó không phải trễ sau vuốt — cho việc đó dùng khoảng delay hoặc node Wait.

Drag and drop cần digitizer

dragAndDrop diễn một tiếp xúc giữ — nhấn, di, dừng, thả. Chỉ tiêm được qua transport input native; không có fallback framework.

Port

PortĐi vào khiBắt buộc
SuccessCử chỉ được gửi (hoặc mục tiêu đã ở giữa)
FailureHành trình quá ngắn, hoặc không phân giải được điểmKhông
TimeoutLệnh input không hoàn tất kịpKhông
CancelledLần chạy dừng giữa cử chỉKhông — không bao giờ được đi
FatalMất kết nối, hoặc tham số sai (thiếu hướng, duration hỏng)Không — không bao giờ được đi

Ví dụ cơ bản

Cuộn danh sách lên một màn:

  • Swipe area: Screen
  • Direction: up
  • Distance: 600 px
  • Duration: 300 ms

Ví dụ thực tế — chỉ cuộn một panel

Danh sách kho đồ nằm nửa phải màn; cuộn cả màn sẽ kéo bản đồ phía sau.

  • Swipe area: Region, vẽ trùm panel kho
  • Direction: down
  • Distance percent: 70 %
  • Duration: 400 ms

Cử chỉ ở trong panel, hành trình là 70% chiều cao panel — chạy đúng dù panel cỡ nào.

Ví dụ nâng cao — căn giữa mục tiêu rồi hành động

Khuôn mẫu làm automation bản đồ độc lập độ phân giải:

Chú ý Wait rồi kiểm lại. Vuốt có hiệu ứng; đọc màn ngay sau nó là đọc giữa hiệu ứng. Hình hành-động → ổn-định → xác-minh là cấu trúc đáng tin nhất cho automation cử chỉ.

Best practices

  • Dùng chế độ Region để cuộn một danh sách cụ thể. Đó là khác biệt giữa cuộn feed và kéo cả thế giới sau nó.
  • Ngẫu nhiên hướng và khoảng cách khi cuộn lặp lại. noRepeat tránh lặp hướng liền kề và trông bớt máy móc hẳn.
  • Luôn ổn định và xác minh sau cú vuốt quan trọng.
  • Ưu tiên chế độ căn giữa hơn khoảng cách pixel tự tính. Nó sống qua mọi thay đổi độ phân giải.
  • Duration dài cho kéo, ngắn cho lật. 300 ms lật; 800 ms kéo.

Ghi chú hiệu năng

  • Bản thân cử chỉ tốn đúng Duration — vuốt 400 ms chặn session ít nhất 400 ms.
  • Chế độ căn giữa có thể phát vài cử chỉ ngắn khi khoảng cách lớn, tránh văng quá đích. Dự trù hơn một duration cho hành trình dài.
  • Khoảng delay ngẫu nhiên cộng thời gian thật vào mỗi cú vuốt. Vòng cuộn 50 lần với delay 0–2000 ms cộng tới 100 giây.

Ghi chú bộ nhớ

  • Swipe không giữ khung hình. Chế độ căn giữa đọc kết quả Find Image đã ghi từ ngữ cảnh; nó không chụp lại.

Lỗi thường gặp

LỗiHậu quảCách sửa
Khoảng cách quá nhỏBị từ chối quá ngắn → FailureTăng khoảng cách, hoặc phần trăm vùng
Cuộn nhầm thứChế độ Screen kéo mọi thứChế độ Region trùm panel đích
Coi Duration là khoảng nghỉNode kế chạy ngay sau cử chỉDùng khoảng delay hoặc Wait
Đọc màn ngay sau vuốtĐọc giữa hiệu ứngWait, rồi xác minh
Chế độ căn giữa không có khớp phía trênKhông gì để căn → FailureBảo đảm Find Image chạy và khớp trên nhánh
Kỳ vọng vuốt tới sát mépBị kẹp viền 3%Dùng vùng đặt đúng chỗ cần

Khắc phục sự cố

Mọi cú vuốt rẽ Failure. Hành trình phân giải dưới mức tối thiểu. Ở chế độ vùng, phần trăm nhỏ của vùng nhỏ có thể chỉ vài pixel.

Vuốt cuộn bản đồ thay vì danh sách. Swipe area đang là Screen. Chuyển Region và vẽ trùm danh sách.

Chế độ căn giữa không làm gì mà rẽ Success. Mục tiêu đã trong dung sai quanh tâm. Hành vi đúng, không phải bug.

Drag and drop hành xử như vuốt thường. Transport input native không sẵn. Kiểm cổng nativeInputEnabled của flow và input mode của instance.

FAQ

Vuốt giữa hai điểm chính xác được không? Flow cũ được (start/end), nhưng là di sản và phụ thuộc độ phân giải. Ưu tiên hướng + khoảng cách hoặc chế độ vùng.

Hướng ngẫu nhiên có bảo đảm đa dạng? noRepeat bốc từ túi nên không lặp hướng sát nhau. random đều và có thể lặp.

Khoảng cách theo pixel màn hay pixel thiết bị? Pixel input theo profile instance sống.

Căn giữa thứ Read Text tìm thấy được không? Không — chế độ căn giữa đọc riêng điểm khớp Find Image.

Node liên quan

  • Find Image — cấp mục tiêu chế độ căn giữa
  • Click — chạm thay vì kéo
  • Zoom — cặp với vuốt để đóng khung mục tiêu
  • Wait — bước ổn định sau cử chỉ

Trang liên quan